Âm Lịch Ngày 10 Tháng 5 Năm 1997
DƯƠNG LỊCH
Tháng 5
Năm 1997

ÂM LỊCH
Nhâm Tý
Ất Tỵ (4)
Đinh Sửu (1997)
Thứ Bảy, Ngày 10 Tháng 5 Năm 1997
Giờ Hoàng đạo
Giờ Hắc đạo
Lịch Tháng 5 Năm 1997










































Ngày 10 Tháng 5 Năm 1997 Tốt Hay Xấu?
Thông tin chung
- Dương lịch: 10/5/1997
- Âm lịch: 4/4/1997
- Can chi: Ngày: Nhâm Tý - tức Can Chi tương đồng (cùng Thủy), ngày này là ngày cát.
Đánh giá sơ bộ
- Tiết khí: Lập hạ
- Trực: Định (Tốt)
- Sao: Đê
Ngũ Hành Can Chi
Luận giải: Nạp âm: Ngày Tang Đố Mộc, kỵ các tuổi có chi Ngọ.
Ngày Tý lục hợp với Sửu, tam hợp với Thân và Thìn thành Thìn cục. Xung Ngọ, hình Mão, hại Mùi, phá Dậu.
Giờ Hoàng Đạo
Giờ Tốt (Hoàng Đạo)
23h – 1h (Giờ Tý), 1h – 3h (Giờ Sửu), 5h – 7h (Giờ Mão), 11h – 13h (Giờ Ngọ), 15h – 17h (Giờ Thân), 17h – 19h (Giờ Dậu)
Giờ Xấu (Hắc Đạo)
3h – 5h (Giờ Dần), 7h – 9h (Giờ Thìn), 9h – 11h (Giờ Tỵ), 13h – 15h (Giờ Mùi), 19h – 21h (Giờ Tuất), 21h – 23h (Giờ Hợi)
Thập Nhị Trực
Mang ý nghĩa bền vững, an định
Nên làm
- cưới hỏi
- ký kết hợp đồng
- cầu tài
- an định
Kiêng cữ
- kiện tụng
- xuất hành xa
- thay đổi lớn
Nhị Thập Bát Tú
Thanh Long – Lạc Đà, chủ trị ngày thứ 3
Nên làm
- Sửa chữa nhỏ trong nhà
- Làm việc thiện, cầu an
Kiêng cữ
- Cúng tế, cầu tự lớn
- Khai trương, giao dịch
- Cưới hỏi, an táng
- Ký kết hợp đồng quan trọng
Khổng Minh Lục Diệu
An lành, may mắn, bền vững.
Tổng Kết
Ngày 10/5/1997 là ngày Xấu. Thuộc Trực Định (Mang ý nghĩa bền vững, an định). Sao Đê chiếu.
Nên ưu tiên làm các việc: cưới hỏi, ký kết hợp đồng, cầu tài , Sửa chữa nhỏ trong nhà, Làm việc thiện, cầu an .
Hạn chế các việc: kiện tụng, xuất hành xa, thay đổi lớn , Cúng tế, cầu tự lớn, Khai trương, giao dịch, Cưới hỏi, an táng .
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) - Âm Lịch Hôm Nay
Tìm hiểu thêm về âm lịch Việt Nam và các tính năng chọn ngày tốt của chúng tôi
Còn câu hỏi khác? Hãy khám phá các tính năng của chúng tôi để tìm hiểu thêm!