Âm Lịch Ngày 15 Tháng 4 Năm 2089
DƯƠNG LỊCH
Tháng 4
Năm 2089

ÂM LỊCH
Canh Dần
Mậu Thìn (3)
Kỷ Dậu (2089)
Thứ Sáu, Ngày 15 Tháng 4 Năm 2089
Giờ Hoàng đạo
Giờ Hắc đạo
Lịch Tháng 4 Năm 2089










































Ngày 15 Tháng 4 Năm 2089 Tốt Hay Xấu?
Thông tin chung
- Dương lịch: 15/4/2089
- Âm lịch: 5/3/2089
- Can chi: Ngày: Canh Dần - tức Can khắc Chi (Kim khắc Mộc), ngày này là ngày hung.
Đánh giá sơ bộ
- Tiết khí: Thanh minh
- Trực: Mãn (Tốt)
- Sao: Ngưu
Ngũ Hành Can Chi
Luận giải: Nạp âm: Ngày Kim Bạch Kim, kỵ các tuổi có chi Thân.
Ngày Dần lục hợp với Hợi, tam hợp với Ngọ và Tuất thành Tuất cục. Xung Thân, hình Tỵ, Thân, hại Tỵ, phá Hợi.
Giờ Hoàng Đạo
Giờ Tốt (Hoàng Đạo)
23h – 1h (Giờ Tý), 1h – 3h (Giờ Sửu), 7h – 9h (Giờ Thìn), 9h – 11h (Giờ Tỵ), 13h – 15h (Giờ Mùi), 19h – 21h (Giờ Tuất)
Giờ Xấu (Hắc Đạo)
3h – 5h (Giờ Dần), 5h – 7h (Giờ Mão), 11h – 13h (Giờ Ngọ), 15h – 17h (Giờ Thân), 17h – 19h (Giờ Dậu), 21h – 23h (Giờ Hợi)
Thập Nhị Trực
Tượng trưng cho sự đủ đầy, viên mãn
Nên làm
- cầu tài
- tế lễ
- xây kho
- cầu phúc
Kiêng cữ
- kiện tụng
- xuất hành xa
Nhị Thập Bát Tú
Huyền Vũ – Kim Ngưu, chủ trị ngày thứ 9
Nên làm
- Tu sửa nhỏ
- Làm việc thiện, bố thí
Kiêng cữ
- Khai trương, cầu tài
- Hôn nhân, ăn hỏi
- Khởi công xây dựng
- Đầu tư vốn lớn
Khổng Minh Lục Diệu
An lành, may mắn, bền vững.
Tổng Kết
Ngày 15/4/2089 là ngày Bình thường. Thuộc Trực Mãn (Tượng trưng cho sự đủ đầy, viên mãn). Sao Ngưu chiếu.
Nên ưu tiên làm các việc: cầu tài, tế lễ, xây kho , Tu sửa nhỏ, Làm việc thiện, bố thí .
Hạn chế các việc: kiện tụng, xuất hành xa , Khai trương, cầu tài, Hôn nhân, ăn hỏi, Khởi công xây dựng .
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) - Âm Lịch Hôm Nay
Tìm hiểu thêm về âm lịch Việt Nam và các tính năng chọn ngày tốt của chúng tôi
Còn câu hỏi khác? Hãy khám phá các tính năng của chúng tôi để tìm hiểu thêm!